Chữ Hán
給
gěi
to give, to lend
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to give, to lend
- for, by
- to
- for
- for the benefit of
Pinyin
gěijǐ
Giản thể / Phồn thể
给→給
Thứ tự nét
給Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan