Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

龶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.

    Bộ phận

    Thứ tự nét

    龶

    Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

    Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

    Từ vựng

    Từ thường dùng

    Xem tất cả

    Chưa có từ liên kết.