Chữ Hán
鉉
xuàn
a device for carrying a tripod
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a device for carrying a tripod
- stick-like implement inserted into the handles of a tripod cauldron in ancient times in order to lift the cauldron
- commonly used in Korean names, transcribed as "hyun"
Giản thể / Phồn thể
铉→鉉
Thứ tự nét
鉉Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan