Từ tiếng Trung
暧昧
ài mèi
vague
Phồn thể: 曖昧
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- vague
- ambiguous
- equivocal
- dubious
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 暧 · 昧
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
ài mèi
vague
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 暧 · 昧
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.