Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

矮子

ǎi zi

short person

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • short person
  • dwarf

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 矮 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.