Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

扳机

bān jī

(gun) trigger

Phồn thể: 扳機

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (gun) trigger

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 扳 · 机

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.