Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

扮演

bàn yǎn

to play the role of

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to play the role of
  • to act

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 扮 · 演

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.