Từ tiếng Trung
鲍威尔
bào wēi ěr
Powell (name)
Phồn thể: 鮑威爾
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Powell (name)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鲍 · 威 · 尔
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bào wēi ěr
Powell (name)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鲍 · 威 · 尔
Từ vựng