Từ tiếng Trung
孢子
bāo zǐ
spore
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- spore
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 孢 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
bāo zǐ
spore
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 孢 · 子
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.