Từ tiếng Trung
杯子
bēi zi
cup
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cup
- glass
- CL:個|个[ge4],隻|只[zhi1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 杯 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
bēi zi
cup
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 杯 · 子
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.