Từ tiếng Trung
陛下
bì xià
Your Majesty
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Your Majesty
- His or Her Majesty
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 陛 · 下
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
bì xià
Your Majesty
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 陛 · 下
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.