Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

辫子

biàn zi

plait

Phồn thể: 辮子

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • plait
  • braid
  • pigtail
  • a mistake or shortcoming that may be exploited by an opponent
  • handle
  • CL:根[gen1],條|条[tiao2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 辫 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.