Từ tiếng Trung
滨海
bīn hǎi
Binhai (place name)
Phồn thể: 濱海
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Binhai (place name)
- Binhai New District, subprovincial district of Tianjin
- Binhai county in Yancheng 鹽城|盐城[Yan2 cheng2], Jiangsu
- fictitious city Binhai in political satire
- Primorsky, a territory in the far east of Russia
- coastal
- bordering the sea
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 滨 · 海
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.