Từ tiếng Trung
殡仪馆
bìn yí guǎn
a funeral home; an undertaker's
Phồn thể: 殯儀館
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a funeral home; an undertaker's
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 殡 · 仪 · 馆
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bìn yí guǎn
a funeral home; an undertaker's
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 殡 · 仪 · 馆
Từ vựng