Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

兵力

bīng lì

military strength

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • military strength
  • armed forces
  • troops

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 兵 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả