Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

搏斗

bó dòu

to wrestle; to fight; to struggle

Phồn thể: 搏鬥

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to wrestle; to fight; to struggle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 搏 · 斗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả