Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

柏拉图

bó lā tú

Plato (c. 427 – c. 347 BC), Greek philosopher

Phồn thể: 柏拉圖

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Plato (c. 427 – c. 347 BC), Greek philosopher

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 柏 · 拉 · 图

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả