Từ tiếng Trung
勃起
bó qǐ
erection
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- erection
- to have an erection
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 勃 · 起
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
bó qǐ
erection
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 勃 · 起
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.