Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

材质

cái zhì

texture of timber

Phồn thể: 材質

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • texture of timber
  • quality of material
  • material (that sth is made of)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 材 · 质

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả