Từ tiếng Trung
柴油机
chái yóu jī
diesel engine
Phồn thể: 柴油機
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- diesel engine
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 柴 · 油 · 机
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chái yóu jī
diesel engine
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 柴 · 油 · 机
Từ vựng