Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抄袭

chāo xí

to plagiarize

Phồn thể: 抄襲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to plagiarize
  • to copy
  • to attack the flank or rear of an enemy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抄 · 袭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.