Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

晨报

chén bào

morning newspaper

Phồn thể: 晨報

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • morning newspaper
  • (in a newspaper's name) Morning Post

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 晨 · 报

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả