Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

齿轮

chǐ lún

(machine) gear

Phồn thể: 齒輪

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (machine) gear
  • pinion (gear wheel)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 齿 · 轮

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.