Từ tiếng Trung
池塘
chí táng
pool
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pool
- pond
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 池 · 塘
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
chí táng
pool
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 池 · 塘
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.