Từ tiếng Trung
雏形
chú xíng
embryonic form
Phồn thể: 雛形
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- embryonic form
- miniature model
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 雏 · 形
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
chú xíng
embryonic form
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 雏 · 形
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.