Từ tiếng Trung
揣测
chuǎi cè
to guess
Phồn thể: 揣測
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to guess
- to conjecture
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 揣 · 测
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
chuǎi cè
to guess
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 揣 · 测
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.