Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

船员

chuán yuán

sailor

Phồn thể: 船員

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sailor
  • crew member

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 船 · 员

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả