Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

蠢货

chǔn huò

blockhead

Phồn thể: 蠢貨

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • blockhead
  • idiot
  • dunce
  • moron
  • fool

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 蠢 · 货

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.