Từ tiếng Trung
次数
cì shù
number of times
Phồn thể: 次數
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- number of times
- frequency
- order number (in a series)
- power (math.)
- degree of a polynomial (math.)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 次 · 数
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.