Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

瓷砖

cí zhuān

ceramic tile

Phồn thể: 瓷磚

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ceramic tile

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 瓷 · 砖

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả