Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
瓷砖
Từ tiếng Trung
Lưu
瓷砖
cí zhuān
ceramic tile
Nghe
Phồn thể:
瓷磚
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
ceramic tile
Các chữ trong từ này
瓷
cí
10 nét
china, crockery, porcelain
砖
zhuān
9 nét
tile, brick
Từ thường dùng: 瓷 · 砖
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
瓷器
cí qì
chinaware; porcelain