Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
摧残
Từ tiếng Trung
Lưu
摧残
cuī cán
to ravage
Nghe
Phồn thể:
摧殘
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to ravage
to ruin
Các chữ trong từ này
摧
cuī
14 nét
to destroy, to wreck
残
cán
9 nét
to injure, to ruin, to spoil
Từ thường dùng: 摧 · 残
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
摧毁
cuī huǐ
to destroy; to wreck