Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

摧残

cuī cán

to ravage

Phồn thể: 摧殘

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to ravage
  • to ruin

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 摧 · 残

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả