Từ tiếng Trung
错过
cuò guò
to miss (train, opportunity etc)
Phồn thể: 錯過
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to miss (train, opportunity etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 错 · 过
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cuò guò
to miss (train, opportunity etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 错 · 过
Từ vựng