Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

耽误

dān wu

to delay

Phồn thể: 耽誤

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to delay
  • to hold up
  • to waste time
  • to interfere with

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 耽 · 误

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả