Từ tiếng Trung
荡妇
dàng fù
prostitute; floozy; slut
Phồn thể: 蕩婦
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- prostitute; floozy; slut
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 荡 · 妇
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
dàng fù
prostitute; floozy; slut
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 荡 · 妇
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.