Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

祷告

dǎo gào

to pray

Phồn thể: 禱告

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pray
  • prayer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 祷 · 告

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.