Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
到来
Từ tiếng Trung
Lưu
到来
dào lái
to arrive
Nghe
Phồn thể:
到來
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to arrive
arrival; advent
Các chữ trong từ này
到
dào
8 nét
to go to, to arrive
来
lái
7 nét
to arrive, to come, to return
Từ thường dùng: 到 · 来
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
到底
dào dǐ
finally; in the end; when all is said and done; after all; to the end; to the last