Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

悼念

dào niàn

to grieve

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to grieve

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 悼 · 念

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.