Từ tiếng Trung
到期
dào qī
to fall due (loan etc)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to fall due (loan etc)
- to expire (visa etc)
- to mature (investment bond etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 到 · 期
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dào qī
to fall due (loan etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 到 · 期
Từ vựng