Từ tiếng Trung
到位
dào wèi
to get to the intended location
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to get to the intended location
- to be in place
- to be in position
- precise
- well (done)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 到 · 位
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dào wèi
to get to the intended location
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 到 · 位
Từ vựng