Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
岛屿
Từ tiếng Trung
Lưu
岛屿
dǎo yǔ
island
Nghe
Phồn thể:
島嶼
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
island
Các chữ trong từ này
岛
dǎo
7 nét
island
屿
yǔ
6 nét
island
Từ thường dùng: 岛 · 屿
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
岛国
dǎo guó
island nation (sometimes refers specifically to Japan)