Từ tiếng Trung
得到
dé dào
to get; to obtain; to receive
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to get; to obtain; to receive
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 得 · 到
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
dé dào
to get; to obtain; to receive
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 得 · 到
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.