Từ tiếng Trung
的话
de huà
if (coming after a conditional clause)
Phồn thể: 的話
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- if (coming after a conditional clause)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 的 · 话
Từ vựng
Từ tiếng Trung
de huà
if (coming after a conditional clause)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 的 · 话
Từ vựng