Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

凳子

dèng zi

stool

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stool
  • small seat

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 凳 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.