Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

诋毁

dǐ huǐ

to vilify

Phồn thể: 詆譭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to vilify
  • to slander
  • vilification

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 诋 · 毁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.