Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

淀粉

diàn fěn

starch; amylum (C6H10O5)n

Phồn thể: 澱粉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • starch; amylum (C6H10O5)n

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 淀 · 粉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.