Từ tiếng Trung
点火
diǎn huǒ
to ignite
Phồn thể: 點火
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to ignite
- to light a fire
- to agitate
- to start an engine
- ignition
- fig. to stir up trouble
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 点 · 火
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.