Từ tiếng Trung
点击
diǎn jī
to hit
Phồn thể: 點擊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to hit
- to press
- to strike (on the keyboard)
- to click (a web page button)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 点 · 击
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
diǎn jī
to hit
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 点 · 击
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.