Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

癫痫

diān xián

epilepsy

Phồn thể: 癲癇

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • epilepsy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 癫 · 痫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.