Từ tiếng Trung
点心
diǎn xin
light refreshments
Phồn thể: 點心
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- light refreshments
- pastry
- dim sum (in Cantonese cooking)
- dessert
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 点 · 心
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
diǎn xin
light refreshments
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 点 · 心
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.