Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

点缀

diǎn zhuì

to decorate

Phồn thể: 點綴

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to decorate
  • to adorn
  • sprinkled
  • studded
  • only for show

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 点 · 缀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.